Dịch

creo

A1động từ (verb)
Hay gặp
/ˈkɾeo/nguồn

Dạng gốc:crearTạo ra, gây ra

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. tôi nghĩ, tôi tinđộng từA1first-person singular present of creer; used to express personal opinion or belief (I think, I believe)

Cụm từ (phrase)

creo que noTôi nghĩ là không
ya creoChắc chắn rồi
ya lo creocụm từChắc chắn rồi, hiển nhiên rồi
crear empleoTạo việc làm
crear un blogTạo blog
crear ambienteTạo không khí
crear confusiónGây hoang mang
crear contenidoSáng tạo nội dung

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của crear
  1. first-person singular present indicative of crear

Họ từ (word family)

cùng gốc crear

Ví dụ

  • .Tôi không nghĩ các bạn sẽ có thể tham dự sự kiện này.
  • .Tôi không nghĩ mối thù địch đó sẽ kéo dài lâu.
  • Tom.Tôi nghĩ đáng lẽ ra ai đó phải giúp Tom.

AI