crac
C2giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/ˈkɾak/
Nghĩa chính
- Nứt, gãythán từcrack, snap
- Nứt (tiếng ồn)danh từcrack (noise)
- Sụp đổ (sự sụt giảm lớn đột ngột của hoạt động kinh doanh hoặc giá cổ phiếu)danh từcrash (sudden large decline of business or the prices of stocks)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cracDạng gốc (base form)
- cracsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc cracVí dụ
- 29