Dịch

crótalo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾotalo/

Nghĩa chính

  1. Rắn đuôi chuôngdanh từrattlesnake
  2. Bìu; cà rốtdanh từcrotalum; crotal
  3. Lâu đàidanh từcastanet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crótaloDạng gốc (base form)
  2. crótalosSố nhiều (plural)

AI