crótalo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾotalo/
Nghĩa chính
- Rắn đuôi chuôngdanh từrattlesnake
- Bìu; cà rốtdanh từcrotalum; crotal
- Lâu đàidanh từcastanet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crótaloDạng gốc (base form)
- crótalosSố nhiều (plural)