Dịch

cría

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ, chó con, criadanh từkid, pup, cria
  2. Rácdanh từlitter
  3. Nuôi dạy con cáidanh từchildrearing
  4. Chăn nuôi, nuôi dưỡng động vậtdanh từbreeding, rearing of an animal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. críaDạng gốc (base form)
  2. críasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bolsa de críaTúi ấp
de lo que se come se críaBạn là những gì bạn ăn
Dios los cría y ellos se juntanNhững chú chim lông vũ cùng nhau tụ tập
ama de críaVú nuôi
cría de ganadoChăn nuôi gia súc
cría de caracolNuôi ốc
ruin señor cría ruin servidorÔng chủ tồi làm đầy tớ tồi; nếu lãnh đạo nêu gương xấu thì cấp dưới của họ sẽ làm theo

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI