cría
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Đứa trẻ, chó con, criadanh từkid, pup, cria
- Rácdanh từlitter
- Nuôi dạy con cáidanh từchildrearing
- Chăn nuôi, nuôi dưỡng động vậtdanh từbreeding, rearing of an animal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- críaDạng gốc (base form)
- críasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bolsa de cría | Túi ấp | |
| de lo que se come se cría | Bạn là những gì bạn ăn | |
| Dios los cría y ellos se juntan | Những chú chim lông vũ cùng nhau tụ tập | |
| ama de cría | Vú nuôi | |
| cría de ganado | Chăn nuôi gia súc | |
| cría de caracol | Nuôi ốc | |
| ruin señor cría ruin servidor | Ông chủ tồi làm đầy tớ tồi; nếu lãnh đạo nêu gương xấu thì cấp dưới của họ sẽ làm theo |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- youngTiếng Anhtương đương