Dịch

coyotaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sửa chữadanh từfixing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coyotajeDạng gốc (base form)
  2. coyotajesSố nhiều (plural)

AI