Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coyotaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sửa chữa
danh từ
fixing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coyotaje
Dạng gốc
(base form)
coyotaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
修
xiū
Sửa, sửa chữa
弄
nòng
Sửa, sửa chữa
Tiếng Anh
fixing
Cố định
AI
1
Sửa chữa
1
Sửa chữa
1
Sửa chữa