covalente
C2tính từ (adjective)
/kobaˈlente/
Nghĩa chính
- Cộng hóa trịtính từcovalent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- covalenteDạng gốc (base form)
- covalentesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enlace covalentedanh từ | danh từ | Liên kết cộng hóa trị |
Họ từ (word family)
cùng gốc covalenteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh