Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
covalentemente
trạng từ
(adverb)
/kobaˌlenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Cộng hóa trị
trạng từ
covalently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
covalently
Sử dụng liên kết cộng hóa trị
AI
1
Cộng hóa trị
1
Cộng hóa trị
1
Cộng hóa trị