Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosita
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈsita/
Nghĩa chính
1
Điều nhỏ nhặt
danh từ
small thing
2
Đồ vật
danh từ
thingy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cosita
Dạng gốc
(base form)
cosita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
子
zi
Vật nhỏ, viên
Tiếng Anh
thingy
Gì đó
AI
1
Điều nhỏ nhặt
2
Đồ vật
1
Điều nhỏ nhặt
2
Đồ vật
1
Điều nhỏ nhặt
2
Đồ vật