Dịch

cosita

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈsita/

Nghĩa chính

  1. Điều nhỏ nhặtdanh từsmall thing
  2. Đồ vậtdanh từthingy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cositaDạng gốc (base form)
  2. cositasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI