coseno
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈseno/
Nghĩa chính
- Côsindanh từcosine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cosenoDạng gốc (base form)
- cosenosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coseno versodanh từ | danh từ | Sin phủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh