Dịch

corrillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈriʃo/

Nghĩa chính

  1. Nhóm nhỏdanh từsmall group, subgroup
  2. Bè pháidanh từclique

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corrilloDạng gốc (base form)
  2. corrillosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI