corrillo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈriʃo/
Nghĩa chính
- Nhóm nhỏdanh từsmall group, subgroup
- Bè pháidanh từclique
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrilloDạng gốc (base form)
- corrillosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh