corredizo
B2tính từ (adjective)
/koreˈdiθo/
Nghĩa chính
- Trượt, lùatính từsliding, slide, slipping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corredizoDạng gốc (base form)
- corredizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- corredizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- corredizaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nudo corredizodanh từ | danh từ | Nút trượt |
| puerta corredizadanh từ | danh từ | Cửa trượt |
Ví dụ
- , .Tường có tai, cửa trượt bằng giấy có mắt.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh