coreano
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾeˈano/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc Hàn Quốc, thuộc Triều Tiêntính từKorean (relating to the Korean Peninsula)
- Người Hàn Quốc, người Triều Tiêndanh từKorean (native or inhabitant of Korea) (usually male)
- Tiếng Hàn, tiếng Triều Tiêndanh từKorean (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hablar coreano | Nói tiếng Hàn | |
| guerra coreanadanh từ | danh từ | Chiến tranh Triều Tiên |
| menta coreanadanh từ | danh từ | Bạc hà hàn quốc |
| ola coreanadanh từ | danh từ | Hallyu, làn sóng Hàn Quốc |
Họ từ (word family)
cùng gốc coreanoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn tôi đang học tiếng Hàn.
- .Nhìn chung, ẩm thực Hàn rất cay.
- .Tiếng Nhật có một số điểm chung với tiếng Hàn.