Dịch

coreano

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾeˈano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc Hàn Quốc, thuộc Triều Tiêntính từKorean (relating to the Korean Peninsula)
  2. Người Hàn Quốc, người Triều Tiêndanh từKorean (native or inhabitant of Korea) (usually male)
  3. Tiếng Hàn, tiếng Triều Tiêndanh từKorean (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coreanoDạng gốc (base form)
  2. coreanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. coreanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. coreanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hablar coreanoNói tiếng Hàn
guerra coreanadanh từChiến tranh Triều Tiên
menta coreanadanh từBạc hà hàn quốc
ola coreanadanh từHallyu, làn sóng Hàn Quốc

Họ từ (word family)

cùng gốc coreano

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bạn tôi đang học tiếng Hàn.
  • .Nhìn chung, ẩm thực Hàn rất cay.
  • .Tiếng Nhật có một số điểm chung với tiếng Hàn.

AI