Dịch

coquimbano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kokimˈbano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Coquimbotính từof, from or relating to Coquimbo
  2. Người dân ở Coquimbodanh từnative or inhabitant of Coquimbo (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coquimbanoDạng gốc (base form)
  2. coquimbanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. coquimbanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. coquimbanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI