copiapino
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kopjaˈpino/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Copiapótính từof, from or relating to Copiapó
- Người dân ở Copiapódanh từnative or inhabitant of Copiapó (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copiapinoDạng gốc (base form)
- copiapinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- copiapinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- copiapinaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh