Dịch

copiapino

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kopjaˈpino/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Copiapótính từof, from or relating to Copiapó
  2. Người dân ở Copiapódanh từnative or inhabitant of Copiapó (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copiapinoDạng gốc (base form)
  2. copiapinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. copiapinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. copiapinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI