copenhagués
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kopenaˈɡes/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Copenhagen, thủ đô của Đan Mạchtính từof, from or relating to the city of Copenhagen, capital of Denmark
- Copenhagener (bản xứ hoặc cư dân của thành phố Copenhagen, thủ đô của Đan Mạch) (thường là nam giới)danh từCopenhagener (native or inhabitant of the city of Copenhagen, capital of Denmark) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copenhaguésDạng gốc (base form)
- copenhaguesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- copenhaguesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- copenhaguesaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung