coordinador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kooɾdinaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Điều phối, phối hợptính từcoordinating
- Điều phối viên, người điều phốidanh từcoordinator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coordinadorDạng gốc (base form)
- coordinadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- coordinadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- coordinadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coordinador de equipo | Điều phối viên nhóm | |
| coordinador de eventos | Người điều phối sự kiện | |
| coordinador de proyecto | Điều phối viên dự án | |
| coordinador académico | Chưa có nghĩa | |
| coordinador de atención | Chưa có nghĩa | |
| coordinador de logística | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các điều phối viên của cuộc diễu hành từ thiện này có trái tim vàng.
- Tom.Điều phối viên chăm sóc của tôi là Tom.
- .Tôi muốn nói chuyện với người điều phối dự án này.