Dịch

coordinating

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
US/koʊˈɔɹdəˌneɪtɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Điều phối, đẳng lậptính từThat coordinates
  2. Phối hợpđộng từpresent participle and gerund of coordinate

Cụm từ (phrase)

coordinating committeeỦy ban điều phối
coordinating conjunctiondanh từLiên từ đẳng kết. [từ 1875–80]
coordinating roleVai trò điều phối

Ví dụ

  • .Cô ấy đang điều phối hoạt động này
  • .Cô ấy đang điều phối hoạt động này
  • .Họ đang điều phối theo cách này

AI