Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
converso
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komˈbeɾso/
Nghĩa chính
1
Chuyển thành; đối thoại
danh từ
convert; converso
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
converso
Dạng gốc
(base form)
converso
s
Số nhiều
(plural)
convers
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
convers
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
converso
converso
r
Chuyển đổi
tính từ, danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
换
huàn
Đổi tiền
Tiếng Anh
convert
Chuyển đổi
AI
1
Chuyển thành
1
Chuyển thành
1
Chuyển thành