Dịch

conversor

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kombeɾˈsoɾ/

Nghĩa chính

  1. Chuyển đổitính từconverting
  2. Người chuyển đổidanh từconvertor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conversorDạng gốc (base form)
  2. conversorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. conversoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. conversoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyển đổi

Ngôn ngữ khác

AI