conversor
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kombeɾˈsoɾ/
Nghĩa chính
- Chuyển đổitính từconverting
- Người chuyển đổidanh từconvertor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conversorDạng gốc (base form)
- conversorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- conversoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- conversoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuyển đổi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh