Dịch

conturbar

động từ (verb)
/kontuɾˈbaɾ/

Nghĩa chính

  1. Làm mất tinh thần, bối rốiđộng từto dismay, perturb

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể conturbarDanh động từ conturbandoPhân từ conturbado
Presente
yoconturbo
túconturbas
él/ella/Ud.conturba
nosotrosconturbamos
vosotrosconturbáis
ellos/Uds.conturban

Họ từ (word family)

cùng gốc conturbar

Ngôn ngữ khác

AI