Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
control médico
Nghĩa chính
1
Khám sức khỏe định kỳ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
checkup
Khám sức khỏe định kỳ, khám bệnh định kỳ
Ví dụ
Necesito
pedir
cita
para
un
control
médico
.
Tôi cần đặt hẹn để đi khám sức khỏe.
Xuất hiện ở từ khác
control
kết hợp
khám sức khỏe định kỳ
AI
1
Khám sức khỏe định kỳ
1
Khám sức khỏe định kỳ
1
Khám sức khỏe định kỳ