contrastar
C1động từ (verb)
/kontɾasˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tương phảnđộng từto contrast
- Chống lạiđộng từto resist
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể contrastarDanh động từ contrastandoPhân từ contrastado
| Presente | |
|---|---|
| yo | contrasto |
| tú | contrastas |
| él/ella/Ud. | contrasta |
| nosotros | contrastamos |
| vosotros | contrastáis |
| ellos/Uds. | contrastan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh