contraposición
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkontɾaposiˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự trái ngượcdanh từcontraposition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contraposiciónDạng gốc (base form)
- contraposicionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en contraposición | Ngược lại |
Xuất hiện ở từ khác
- oposiciónđồng nghĩacó nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh học thuật
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)