Dịch

contranatural

tính từ (adjective)
/kontɾanatuˈɾal/

Nghĩa chính

  1. Trái tự nhiên, phản tự nhiêntính từcontranatural, unnatural, antinatural

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contranaturalDạng gốc (base form)
  2. contranaturalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI