contranatural
tính từ (adjective)
/kontɾanatuˈɾal/
Nghĩa chính
- Trái tự nhiên, phản tự nhiêntính từcontranatural, unnatural, antinatural
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contranaturalDạng gốc (base form)
- contranaturalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa