contramarcha
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾaˈmaɾt͡ʃa/
Nghĩa chính
- Sự quay vòngdanh từturnaround, turnabout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contramarchaDạng gốc (base form)
- contramarchasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc contramarchaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh