Dịch

contramarcha

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾaˈmaɾt͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Sự quay vòngdanh từturnaround, turnabout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contramarchaDạng gốc (base form)
  2. contramarchasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc contramarcha

Ngôn ngữ khác

AI