contradicción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾadiɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Mâu thuẫndanh từcontradiction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contradicciónDạng gốc (base form)
- contradiccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espíritu de contradicción | Dấu hiệu mâu thuẫn | |
| principio de contradicción | Nguyên tắc mâu thuẫn | |
| contradicción en los términos | Mâu thuẫn về mặt | |
| en abierta contradicción | Mâu thuẫn rõ ràng | |
| contradicción directa | Chưa có nghĩa | |
| contradicción evidente | Chưa có nghĩa | |
| contradicción interna | Chưa có nghĩa | |
| contradicción lógica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn thật sự không thấy mâu thuẫn nào ở đây sao?
- .Tôi không thấy bất kỳ mâu thuẫn nào trong hành động của họ.
- .