Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
continuante
tính từ
(adjective)
/kontiˈnwante/
Nghĩa chính
1
Tiếp tục
tính từ
continuing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
continuante
Dạng gốc
(base form)
continuante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
继续
jì xù
Tiếp tục
持续
chí xù
Tiếp tục, tiếp diễn
接着
jiē zhe
Tiếp tục
Tiếng Anh
continuing
Sự tiếp diễn, sự kéo dài
AI
1
Tiếp tục
1
Tiếp tục
1
Tiếp tục