consumación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoa hồng, phạm tộidanh từcommission, perpetration
- Sự hoàn thànhdanh từconsummation, fulfillment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consumaciónDạng gốc (base form)
- consumacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consumación de los siglos | Ngày tận thế | |
| la consumación de los siglos | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .