Dịch

consulado

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konsuˈlado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lãnh sự quándanh từconsulate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consuladoDạng gốc (base form)
  2. consuladosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

consulado generalTổng lãnh sự quán
consulado honorarioLãnh sự quán danh dự

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã làm việc ở đại sứ quán hay lãnh sự quán ở Pháp?
  • ¿ ?Bạn sẽ chờ ở lãnh sự quán đây à?
  • .Bây giờ tôi phải đến lãnh sự quán.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI