constatar
B2động từ (verb)
/konstaˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xác minh, xác nhậnđộng từto verify, confirm
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể constatarDanh động từ constatandoPhân từ constatado
| Presente | |
|---|---|
| yo | constato |
| tú | constatas |
| él/ella/Ud. | constata |
| nosotros | constatamos |
| vosotros | constatáis |
| ellos/Uds. | constatan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh