constatación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konstataˈsjon/
Nghĩa chính
- Kiểm tra, xác minhdanh từchecking, verification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constataciónDạng gốc (base form)
- constatacionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kiểm tra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh