Dịch

constatación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konstataˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra, xác minhdanh từchecking, verification

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. constataciónDạng gốc (base form)
  2. constatacionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI