Dịch

conhortar

động từ (verb)
/konoɾˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. An ủiđộng từto console
  2. Vui lên; cổ vũđộng từto cheer up; to cheer

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể conhortarDanh động từ conhortandoPhân từ conhortado
Presente
yoconhorto
túconhortas
él/ella/Ud.conhorta
nosotrosconhortamos
vosotrosconhortáis
ellos/Uds.conhortan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI