Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congruencial
tính từ
(adjective)
/konɡɾwenˈθjal/
Nghĩa chính
1
Tương xứng
tính từ
congruential
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
congruencial
Dạng gốc
(base form)
congruencial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
配合
pèi hé
Phù hợp, tương xứng
相当
xiāng dāng
Thích hợp, tương xứng
当
dāng
Ngang tài, tương đương, tương xứng
Tiếng Anh
congruential
Sử dụng sự đồng dư (chia cho một mô đun)
AI
1
Tương xứng
1
Tương xứng
1
Tương xứng