Dịch

congruential

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sử dụng sự đồng dư (chia cho một mô đun)tính từkhông so sánh (not comparable)That uses congruency (division by a modulus)

Cụm từ (phrase)

linear congruential generatordanh từThuật toán tạo ra một chuỗi các số giả ngẫu nhiên được tính bằng phương trình tuyến tính từng đoạn không liên tục
congruential generatorChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc congruential

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI