congruential
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sử dụng sự đồng dư (chia cho một mô đun)tính từkhông so sánh (not comparable)That uses congruency (division by a modulus)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linear congruential generatordanh từ | danh từ | Thuật toán tạo ra một chuỗi các số giả ngẫu nhiên được tính bằng phương trình tuyến tính từng đoạn không liên tục |
| congruential generator | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc congruentialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha