conglomerado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/konɡlomeˈɾado/
Nghĩa chính
- Tập hợpdanh từconglomerate
- Đã kết tụ, đã quy tụđộng từpast participle of conglomerar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conglomeradoDạng gốc (base form)
- conglomeradosSố nhiều (plural)
- conglomeradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- conglomeradaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi đã công bố trên trang web của mình bản đồ các cụm coronavirus mới bùng phát ở Nhật.
- .Thực tiễn kinh doanh của tập đoàn quốc tế này để lại nhiều điều đáng tiếc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- groupTiếng Anhtương đương