congénere
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konˈxeneɾe/
Nghĩa chính
- Giốngtính từlike
- Ngang hàngdanh từpeer
- Thành viên của cùng một chi; đồng loạidanh từmember of the same genus; congener
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congénereDạng gốc (base form)
- congéneresGiống cái số nhiều (feminine plural)