Dịch

congénere

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konˈxeneɾe/

Nghĩa chính

  1. Giốngtính từlike
  2. Ngang hàngdanh từpeer
  3. Thành viên của cùng một chi; đồng loạidanh từmember of the same genus; congener

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congénereDạng gốc (base form)
  2. congéneresGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI