confirmación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konfiɾmaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Xác nhậndanh từconfirmation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confirmaciónDạng gốc (base form)
- confirmacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sesgo de confirmación | Thiên kiến xác nhận | |
| padrino de confirmación | Cha đỡ đầu thêm sức | |
| telegrama de confirmación | Điện xác nhận | |
| sacramento de la confirmación | Bí tích Thêm Sức |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- commitTiếng Anhtương đương