conferir
C2động từ (verb)
/konfeˈɾiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ban tặng (tặng một vật như một món quà hoặc danh dự)động từbestow (to present a thing as a gift or honour)
- Ban tặng, trao tặngqua tiếng Anhđộng từconfer
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể conferirDanh động từ confiriendoPhân từ conferido
| Presente | |
|---|---|
| yo | confiero |
| tú | confieres |
| él/ella/Ud. | confiere |
| nosotros | conferimos |
| vosotros | conferís |
| ellos/Uds. | confieren |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung