Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confederal
C2
tính từ
(adjective)
/konfedeˈɾal/
Nghĩa chính
1
Liên bang
tính từ
confederal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confederal
Dạng gốc
(base form)
confederal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
联邦
lián bāng
Liên bang
Tiếng Anh
confederal
Của, liên quan đến, hoặc là một liên minh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
confederal
confederal
ista
Của hoặc liên quan đến một liên minh
tính từ, danh từ
confederal
ización
Liên bang hóa
danh từ
confederal
ismo
Chủ nghĩa liên bang
danh từ
AI
1
Liên bang
1
Liên bang
1
Liên bang