Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confederal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc là một liên minh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or being a confederation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
confederal
confederal
ly
Theo cách liên bang
trạng từ
confederal
ist
Người theo thuyết liên bang
danh từ
confederal
ism
Hệ thống chính quyền trong đó các bang hoặc khu vực riêng lẻ nắm giữ phần lớn quyền lực, với chính quyền trung ương có thẩm quyền hạn chế cho các mục đích cụ thể
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
con-
+
federal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
confederal
Liên bang
AI
1
Của
1
Của
1
Của