Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confederalización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konfedeɾaliθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Liên bang hóa
danh từ
confederalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confederalización
Dạng gốc
(base form)
confederalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
confederation
Sự liên bang hóa, sự liên minh
AI
1
Liên bang hóa
1
Liên bang hóa
1
Liên bang hóa