confección
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konfeɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự lập, sự soạn thảo, sự pha chếdanh từconfection, creation, elaboration
- Nghề may, việc may mặcdanh từtailoring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confecciónDạng gốc (base form)
- confeccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confección a medida | Chưa có nghĩa | |
| confección de ropa | Chưa có nghĩa | |
| confección de trajes | Chưa có nghĩa | |
| confección industrial | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cách tốt nhất để trẻ em ăn cà rốt là dùng chúng trong việc làm bánh.
- , .Cô tôi làm những bộ đồ thời trang cao cấp, được một cửa hàng lớn mua.
- .Giun đất là yếu tố thiết yếu cho việc tạo ra phân trộn này.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)