cohechar
động từ (verb)
/koeˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Hối lộ (một quan chức chính phủ)động từto bribe (a government official)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cohecharDanh động từ cohechandoPhân từ cohechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cohecho |
| tú | cohechas |
| él/ella/Ud. | cohecha |
| nosotros | cohechamos |
| vosotros | cohecháis |
| ellos/Uds. | cohechan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh