condenar
B2động từ (verb)
/kondeˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Kết án, lên ánđộng từto condemn
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể condenarDanh động từ condenandoPhân từ condenado
| Presente | |
|---|---|
| yo | condeno |
| tú | condenas |
| él/ella/Ud. | condena |
| nosotros | condenamos |
| vosotros | condenáis |
| ellos/Uds. | condenan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kết án
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| condenar la violencia | Lên án bạo lực | |
| condenar a prisión | Kết án tù | |
| condenar a alguien a prisión | Kết án tù | |
| condenar públicamente | Chưa có nghĩa | |
| condena perpetua | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Ai tin vào anh ấy sẽ không bị kết án.
- .Ba lãnh đạo băng đã nhận án.
- Samí .Họ kết án Samí sáu năm tù.
Họ từ (word family)
cùng gốc condenarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- damnTiếng Anhtương đương