concurrencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konkuˈrenθja/
Nghĩa chính
- Sự đồng quy, sự trùng hợpdanh từconcurrence
- Buổi họp mặt; đám đôngdanh từconcourse; crowd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concurrenciaDạng gốc (base form)
- concurrenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta concurrencia | Lượng truy cập đồng thời cao | |
| concurrencia electoral | Sự tham gia bầu cử | |
| concurrencia de público | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn sẽ tham dự.
- .Câu chuyện kết thúc bằng một tiếng thốt giật mình của khán giả.
- .Kết quả bỏ phiếu đã làm khán giả ngạc nhiên.