Dịch

concurrencia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konkuˈrenθja/

Nghĩa chính

  1. Sự đồng quy, sự trùng hợpdanh từconcurrence
  2. Buổi họp mặt; đám đôngdanh từconcourse; crowd

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concurrenciaDạng gốc (base form)
  2. concurrenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alta concurrenciaLượng truy cập đồng thời cao
concurrencia electoralSự tham gia bầu cử
concurrencia de públicoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn sẽ tham dự.
  • .Câu chuyện kết thúc bằng một tiếng thốt giật mình của khán giả.
  • .Kết quả bỏ phiếu đã làm khán giả ngạc nhiên.

AI