concurrence
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự đồng thuận, sự nhất trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Agreement; concurring.
- Sự đồng thời, sự trùng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of simultaneous occurrence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concurrenceDạng gốc (base form)
- concurrencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổconcurrence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc concurrenceVí dụ
- .Cuốn sách này ra đời nhờ sự trùng hợp của nhiều sự tình cờ.
- sự nhất trí về tư tưởng
- xảy ra đồng thời với, đi đôi với