Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concordato
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konkoɾˈdato/
Nghĩa chính
1
Hiệp ước
danh từ
concordat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concordato
Dạng gốc
(base form)
concordato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
条约
tiáo yuē
Hiệp ước
约
yuē
Hiệp ước, điều ước
协议
xié yì
Hiệp ước, hiệp định
Tiếng Anh
concordat
Giáo ước (điều ước ký giữa giáo hoàng và chính phủ một nước)
AI
1
Hiệp ước
1
Hiệp ước
1
Hiệp ước