Dịch

concordato

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konkoɾˈdato/

Nghĩa chính

  1. Hiệp ướcdanh từconcordat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concordatoDạng gốc (base form)
  2. concordatosSố nhiều (plural)

AI