Nghĩa chính
- Giáo ước (điều ước ký giữa giáo hoàng và chính phủ một nước)danh từA formal agreement between two parties, especially between a church and a state; specifically, an agreement between the Pope and a government.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concordatDạng gốc (base form)
- concordatsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc concordatNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápconcordat
- từ tiếng Latinhconcordatum
Ví dụ
- , 1960 .