concordancia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konkoɾˈdanθja/
Nghĩa chính
- Sự đồng ý, sự hòa hợp (sự đồng ý của các từ với nhau về giới tính, số lượng, người hoặc trường hợp)danh từagreement, concord (agreement of words with one another in gender, number, person, or case)
- Sự hòa âm, sự hòa hợp (mối quan hệ giữa hai nốt nhạc được chơi cùng một lúc)danh từharmony, consonance (relation between two pitches played simultaneously)
- Sự phù hợp (chỉ mục bằng lời theo bảng chữ cái hiển thị các vị trí trong văn bản của một cuốn sách mà mỗi từ chính có thể được tìm thấy)danh từconcordance (alphabetical verbal index showing the places in the text of a book where each principal word may be found)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concordanciaDạng gốc (base form)
- concordanciasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)