Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concomitante
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng thời
tính từ
concomitant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concomitante
Dạng gốc
(base form)
concomitante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
同时
tóng shí
Đồng thời, cùng lúc
并且
bìng qiě
Và, hơn nữa, đồng thời
并
bìng
Đồng thời, cũng
Tiếng Anh
concomitant
Đi kèm, đồng thời
Họ từ
(word family)
cùng gốc
concomitante
concomitante
mente
Đồng thời (cùng lúc với)
trạng từ
concomitan
cia
Sự đồng thời
danh từ
AI
1
Đồng thời
1
Đồng thời
1
Đồng thời